Kitco Gold Chart

Live 24 hour Gold Chart


Mua/Bán 1 chỉ SJC (so mua/bán với hôm qua) # Chênh TG
SJC Eximbank16,700/ 16,950 (-80/ -50) # 2,001
SJC 1L, 10L, 1KG16,670/ 16,920 (-80/ -80) # 1,971
SJC 1c, 2c, 5c16,650/ 16,900 (-80/ -80) # 1,951
SJC 0,5c16,650/ 16,910 (-80/ -80) # 1,961
SJC 99,99%16,450/ 16,750 (-80/ -80) # 1,801
SJC 99%15,935/ 16,585 (-79/ -79) # 1,635
Cập nhật: (Đơn vị: 1000 VND)
Xem lịch sử giá vàng SJC: nhấn đây!

Gia vang online
Real-Time Forex Quotes
Giavangonline.net
Nếu lỗi Click vào đây xem bảng giá GciTrading
Symbol Bid Ask Change% High Low
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Fxpro
Tỷ giá ngân hàng Vietcombank
CodeMuaBánSo M/B hôm qua
AUD - - -/ -
CAD - - -/ -
CHF - - -/ -
EUR - - -/ -
GBP - - -/ -
HKD - - -/ -
JPY - - -/ -
CNY - - -/ -
SGD - - -/ -
THB - - -/ -
USD - - -/ -
Updated on: -


Gia vang online
Chỉ số chứng khoán quốc tế
Giavangonline.net
Symbol Bid Ask Change Change%
Dow Jones #US30
-
-
-
-
S&P500
-
-
-
-
Nasdaq
-
-
-
-
DAX
-
-
-
-
FTSE 100
-
-
-
-
Nikkei 225
-
-
-
-
Hang Seng
-
-
-
-
ASX 200
-
-
-
-


Loại

           

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 23/04/2026 14:20 33 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-04-23 14:19:34
Loại Vàng Mua Bán
95% 144,750 145,950
99.9% 152,672 153,872
99.99% 153,000 154,200
Mảnh 167,253 168,753
Thế Giới 4,713.63 4,714.08
Thay Đổi(%) -0.3 -14.14
Giá Dầu 94.389 94.423
Mảnh cao hơn thế giới: 17,580,000
99.99% cao hơn thế giới: 3,458,315
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 23/04/2026 14:19 25 like this.
Cập nhật: 2026-04-23 14:19:22
Tên Mua Bán TG
AUD 18,739 18,839 0.71513
CAD 19,191 19,291 0.73158
CHF 33,377 33,577 1.27458
EUR 30,767 30,887 1.17062
GBP 35,362 35,612 1.34944
JPY 164.32 165.32 0.00629
NZD 15,363 15,513 0.58879
K18 26,494 26,594 98.3324
HKD 3,366 3,426 0.12781
SGD 20,575 20,675 0.78358
THB 822.96 832.96 0.03086
CNY 3,849 3,919 0.14632
KRW 17.82 18.42 0.00063
TWD 812.51 823.11 0.03166
#00000#

Vangluonsongmai - TP. Hồ Chí Minh 23/04/2026 13:50 8 like this.
Khả năng về 3500 cao !#00005#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 23/04/2026 08:07 56 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-04-23 08:06:21
Loại Vàng Mua Bán
95% 145,482 146,582
99.9% 153,537 154,637
99.99% 153,996 155,096
Mảnh 167,558 169,558
Thế Giới 4,743.19 4,743.89
Thay Đổi(%) 0.33 15.78
Giá Dầu 93.151 93.185
Mảnh cao hơn thế giới: 17,220,790
99.99% cao hơn thế giới: 3,126,829
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 23/04/2026 08:06 43 like this.
Cập nhật: 2026-04-23 08:06:08
Tên Mua Bán TG
AUD 18,754 18,864 0.71617
CAD 19,200 19,310 0.73157
CHF 33,397 33,577 1.27493
EUR 30,795 30,915 1.17103
GBP 35,450 35,660 1.35086
JPY 164.32 165.42 0.00627
NZD 15,403 15,553 0.59065
K18 26,527 26,627 98.2666
HKD 3,363 3,423 0.12756
SGD 20,599 20,709 0.78411
THB 824.01 834.01 0.03094
CNY 3,858 3,928 0.14657
KRW 17.78 18.38 0.00063
TWD 813.34 823.74 0.03174
#00000#

Tư Kèn - TP. Hồ Chí Minh 23/04/2026 06:04 76 like this.
Số liệu giao dịch gần nhất của Quỹ SPDR như sau:
20/4 : Quỹ bán 0.86 Tấn, Tồn kho 1059.76 Tấn
21/4 : Quỹ bán 4.29 Tấn, Tồn kho 1055.48 Tấn
22/4 : Quỹ bán 4.57 Tấn, Tồn kho 1050.91 Tấn

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 22/04/2026 13:41 54 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-04-22 13:41:07
Loại Vàng Mua Bán
95% 146,283 147,393
99.9% 154,197 155,297
99.99% 154,580 155,680
Mảnh 168,215 170,215
Thế Giới 4,764.86 4,765.57
Thay Đổi(%) 0.56 26.98
Giá Dầu 88.7 88.734
Mảnh cao hơn thế giới: 17,065,296
99.99% cao hơn thế giới: 3,146,224
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 22/04/2026 13:41 37 like this.
Cập nhật: 2026-04-22 13:41:04
Tên Mua Bán TG
AUD 18,775 18,875 0.71713
CAD 19,208 19,308 0.73225
CHF 33,562 33,722 1.28214
EUR 30,885 30,985 1.17496
GBP 35,462 35,662 1.35201
JPY 164.65 165.75 0.00631
NZD 15,423 15,573 0.59152
K18 26,532 26,632 97.9831
HKD 3,371 3,431 0.12757
SGD 20,611 20,711 0.78580
THB 825.70 835.70 0.03117
CNY 3,861 3,931 0.14648
KRW 17.75 18.35 0.00064
TWD 812.87 822.87 0.03178
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 22/04/2026 07:58 61 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-04-22 07:57:31
Loại Vàng Mua Bán
95% 145,962 147,262
99.9% 154,079 155,379
99.99% 154,320 155,620
Mảnh 166,900 169,200
Thế Giới 4,741.48 4,742.17
Thay Đổi(%) 0.08 3.81
Giá Dầu 89.774 89.808
Mảnh cao hơn thế giới: 16,608,823
99.99% cao hơn thế giới: 3,501,219
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 22/04/2026 07:57 49 like this.
Cập nhật: 2026-04-22 07:57:32
Tên Mua Bán TG
AUD 18,776 18,886 0.71619
CAD 19,207 19,317 0.73205
CHF 33,527 33,697 1.28139
EUR 30,888 30,988 1.17455
GBP 35,457 35,707 1.35155
JPY 165.10 166.20 0.00627
NZD 15,397 15,547 0.59045
K18 26,577 26,697 98.0312
HKD 3,372 3,432 0.12778
SGD 20,626 20,726 0.78540
THB 823.95 833.95 0.03108
CNY 3,855 3,925 0.14644
KRW 17.75 18.35 0.00067
TWD 813.54 823.54 0.03178
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 21/04/2026 13:37 65 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-04-21 13:36:24
Loại Vàng Mua Bán
95% 146,728 147,728
99.9% 154,927 155,927
99.99% 155,359 156,359
Mảnh 168,004 169,604
Thế Giới 4,778.37 4,778.91
Thay Đổi(%) -0.92 -43.88
Giá Dầu 86.387 86.421
Mảnh cao hơn thế giới: 16,088,494
99.99% cao hơn thế giới: 3,090,669
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 21/04/2026 13:36 48 like this.
Cập nhật: 2026-04-21 13:36:15
Tên Mua Bán TG
AUD 18,766 18,876 0.71634
CAD 19,204 19,309 0.73263
CHF 33,569 33,739 1.28341
EUR 30,931 31,031 1.17719
GBP 35,470 35,715 1.35207
JPY 165.39 166.39 0.00633
NZD 15,413 15,563 0.59111
K18 26,579 26,679 97.8246
HKD 3,368 3,428 0.12771
SGD 20,647 20,747 0.78690
THB 825.44 835.44 0.03122
CNY 3,860 3,930 0.14665
KRW 17.82 18.42 0.00067
TWD 814.28 824.88 0.03178
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 21/04/2026 07:51 58 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-04-21 07:50:05
Loại Vàng Mua Bán
95% 147,320 148,720
99.9% 155,831 157,231
99.99% 155,947 157,347
Mảnh 169,331 171,331
Thế Giới 4,824.79 4,825.53
Thay Đổi(%) 0.06 3.33
Giá Dầu 86.254 86.288
Mảnh cao hơn thế giới: 16,180,293
99.99% cao hơn thế giới: 2,761,321
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 21/04/2026 07:50 49 like this.
Cập nhật: 2026-04-21 07:49:58
Tên Mua Bán TG
AUD 18,788 18,888 0.71740
CAD 19,183 19,283 0.73293
CHF 33,571 33,741 1.28435
EUR 30,942 31,042 1.17819
GBP 35,385 35,605 1.35242
JPY 165.17 166.17 0.00625
NZD 15,364 15,539 0.59120
K18 26,535 26,655 97.7754
HKD 3,370 3,430 0.12777
SGD 20,628 20,728 0.78728
THB 824.86 834.86 0.03123
CNY 3,850 3,920 0.14651
KRW 17.84 18.44 0.00070
TWD 815.20 824.20 0.03179
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 20/04/2026 14:15 55 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-04-20 14:14:24
Loại Vàng Mua Bán
95% 147,058 148,258
99.9% 155,328 156,528
99.99% 155,649 156,849
Mảnh 168,935 170,635
Thế Giới 4,796.28 4,796.83
Thay Đổi(%) -0.68 -32.69
Giá Dầu 88.428 88.492
Mảnh cao hơn thế giới: 16,314,724
99.99% cao hơn thế giới: 2,975,029
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 20/04/2026 14:14 44 like this.
Cập nhật: 2026-04-20 14:14:25
Tên Mua Bán TG
AUD 18,776 18,886 0.71613
CAD 19,130 19,235 0.73038
CHF 33,470 33,620 1.27902
EUR 30,917 31,017 1.17680
GBP 35,388 35,588 1.35123
JPY 165.43 166.43 0.00633
NZD 15,335 15,500 0.58761
K18 26,576 26,676 97.9187
HKD 3,370 3,430 0.12758
SGD 20,619 20,719 0.78642
THB 825.44 835.44 0.03115
CNY 3,849 3,919 0.14668
KRW 17.81 18.41 0.00073
TWD 815.19 824.19 0.03167
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 20/04/2026 07:00 73 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-04-20 06:59:21
Loại Vàng Mua Bán
95% 146,318 148,028
99.9% 154,343 156,043
99.99% 154,394 156,094
Mảnh 167,350 169,850
Thế Giới 4,753.98 4,755.03
Thay Đổi(%) -1.56 -75.33
Giá Dầu 90.539 90.573
Mảnh cao hơn thế giới: 16,438,778
99.99% cao hơn thế giới: 3,258,673
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 20/04/2026 06:59 66 like this.
Cập nhật: 2026-04-20 06:59:11
Tên Mua Bán TG
AUD 18,705 18,825 0.71336
CAD 19,141 19,241 0.72948
CHF 33,444 33,604 1.27574
EUR 30,912 31,032 1.17374
GBP 35,327 35,562 1.34810
JPY 165.23 166.23 0.00623
NZD 15,332 15,482 0.58640
K18 26,618 26,758 98.1504
HKD 3,369 3,429 0.12783
SGD 20,611 20,731 0.78500
THB 825.72 835.72 0.03119
CNY 3,853 3,923 0.14680
KRW 17.84 18.44 0.00067
TWD 816.54 826.34 0.03178
#00000#

Tin_tin - TP. Hồ Chí Minh 19/04/2026 15:35 8 like this.
Các bác cho em hỏi chuột còn tăng nữa ko ạ? Chuột vừa rồi tăng mạnh quá, em chưa kịp mua #00025#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 18/04/2026 08:13 68 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-04-18 08:13:21
Loại Vàng Mua Bán
95% 147,530 149,030
99.9% 155,840 157,340
99.99% 156,140 157,640
Mảnh 169,170 171,470
Thế Giới 4,829.83 4,830.33
Thay Đổi(%) 0.78 37.66
Giá Dầu 85.203 85.227
Mảnh cao hơn thế giới: 16,058,458
99.99% cao hơn thế giới: 2,715,293
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 18/04/2026 08:13 52 like this.
Cập nhật: 2026-04-18 08:13:15
Tên Mua Bán TG
AUD 18,770 18,890 0.71677
CAD 19,125 19,245 0.73031
CHF 33,450 33,640 1.27914
EUR 30,883 31,013 1.17620
GBP 35,403 35,643 1.35165
JPY 165.29 166.49 0.00630
NZD 15,359 15,529 0.58827
K18 26,545 26,685 97.9350
HKD 3,357 3,417 0.12769
SGD 20,648 20,768 0.78790
THB 825.32 835.32 0.03133
CNY 3,860 3,930 0.14669
KRW 17.86 18.46 0.00068
TWD 816.34 825.34 0.03173
#00000#

Meomo_hn - Hà Nội 18/04/2026 06:23 56 like this.
Bác Cá Rán ơi , sáng nào gà em cũng hóng tin của bác , bác chịu khó vào nhà nhé #00000#

Hiểnhn - Hà Nội 17/04/2026 20:15 25 like this.
Ồ mài gọt! #00004##00003##00008##00005#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 17/04/2026 14:57 53 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-04-17 14:57:09
Loại Vàng Mua Bán
95% 146,972 148,172
99.9% 155,214 156,414
99.99% 155,498 156,698
Mảnh 168,291 170,291
Thế Giới 4,784.03 4,784.53
Thay Đổi(%) -0.18 -8.25
Giá Dầu 93.834 93.868
Mảnh cao hơn thế giới: 16,398,864
99.99% cao hơn thế giới: 3,193,273
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 17/04/2026 14:57 41 like this.
Cập nhật: 2026-04-17 14:57:01
Tên Mua Bán TG
AUD 18,781 18,901 0.71707
CAD 19,134 19,254 0.73097
CHF 33,431 33,611 1.27675
EUR 30,948 31,068 1.17835
GBP 35,416 35,651 1.35231
JPY 165.09 166.29 0.00628
NZD 15,361 15,531 0.58871
K18 26,580 26,700 97.9165
HKD 3,361 3,421 0.12759
SGD 20,620 20,740 0.78536
THB 824.54 834.54 0.03108
CNY 3,858 3,928 0.14630
KRW 17.76 18.36 0.00063
TWD 815.96 824.96 0.03161
#00000#