Kitco Gold Chart

Live 24 hour Gold Chart


Mua/Bán 1 chỉ SJC (so mua/bán với hôm qua) # Chênh TG
SJC Eximbank16,900/ 17,150 (0/ 20) # 1,941
SJC 1L, 10L, 1KG16,870/ 17,120 (40/ -10) # 1,911
SJC 1c, 2c, 5c16,850/ 17,100 (70/ 20) # 1,891
SJC 0,5c16,850/ 17,110 (70/ 20) # 1,901
SJC 99,99%16,650/ 16,950 (70/ 20) # 1,741
SJC 99%16,133/ 16,783 (20/ 20) # 1,573
Cập nhật: (Đơn vị: 1000 VND)
Xem lịch sử giá vàng SJC: nhấn đây!

Gia vang online
Real-Time Forex Quotes
Giavangonline.net
Nếu lỗi Click vào đây xem bảng giá GciTrading
Symbol Bid Ask Change% High Low
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Fxpro
Tỷ giá ngân hàng Vietcombank
CodeMuaBánSo M/B hôm qua
AUD - - -/ -
CAD - - -/ -
CHF - - -/ -
EUR - - -/ -
GBP - - -/ -
HKD - - -/ -
JPY - - -/ -
CNY - - -/ -
SGD - - -/ -
THB - - -/ -
USD - - -/ -
Updated on: -


Gia vang online
Chỉ số chứng khoán quốc tế
Giavangonline.net
Symbol Bid Ask Change Change%
Dow Jones #US30
-
-
-
-
S&P500
-
-
-
-
Nasdaq
-
-
-
-
DAX
-
-
-
-
FTSE 100
-
-
-
-
Nikkei 225
-
-
-
-
Hang Seng
-
-
-
-
ASX 200
-
-
-
-


Loại

           

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 21/04/2026 07:51 53 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-04-21 07:50:05
Loại Vàng Mua Bán
95% 147,320 148,720
99.9% 155,831 157,231
99.99% 155,947 157,347
Mảnh 169,331 171,331
Thế Giới 4,824.79 4,825.53
Thay Đổi(%) 0.06 3.33
Giá Dầu 86.254 86.288
Mảnh cao hơn thế giới: 16,180,293
99.99% cao hơn thế giới: 2,761,321
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 21/04/2026 07:50 44 like this.
Cập nhật: 2026-04-21 07:49:58
Tên Mua Bán TG
AUD 18,788 18,888 0.71740
CAD 19,183 19,283 0.73293
CHF 33,571 33,741 1.28435
EUR 30,942 31,042 1.17819
GBP 35,385 35,605 1.35242
JPY 165.17 166.17 0.00625
NZD 15,364 15,539 0.59120
K18 26,535 26,655 97.7754
HKD 3,370 3,430 0.12777
SGD 20,628 20,728 0.78728
THB 824.86 834.86 0.03123
CNY 3,850 3,920 0.14651
KRW 17.84 18.44 0.00070
TWD 815.20 824.20 0.03179
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 20/04/2026 14:15 52 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-04-20 14:14:24
Loại Vàng Mua Bán
95% 147,058 148,258
99.9% 155,328 156,528
99.99% 155,649 156,849
Mảnh 168,935 170,635
Thế Giới 4,796.28 4,796.83
Thay Đổi(%) -0.68 -32.69
Giá Dầu 88.428 88.492
Mảnh cao hơn thế giới: 16,314,724
99.99% cao hơn thế giới: 2,975,029
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 20/04/2026 14:14 41 like this.
Cập nhật: 2026-04-20 14:14:25
Tên Mua Bán TG
AUD 18,776 18,886 0.71613
CAD 19,130 19,235 0.73038
CHF 33,470 33,620 1.27902
EUR 30,917 31,017 1.17680
GBP 35,388 35,588 1.35123
JPY 165.43 166.43 0.00633
NZD 15,335 15,500 0.58761
K18 26,576 26,676 97.9187
HKD 3,370 3,430 0.12758
SGD 20,619 20,719 0.78642
THB 825.44 835.44 0.03115
CNY 3,849 3,919 0.14668
KRW 17.81 18.41 0.00073
TWD 815.19 824.19 0.03167
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 20/04/2026 07:00 71 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-04-20 06:59:21
Loại Vàng Mua Bán
95% 146,318 148,028
99.9% 154,343 156,043
99.99% 154,394 156,094
Mảnh 167,350 169,850
Thế Giới 4,753.98 4,755.03
Thay Đổi(%) -1.56 -75.33
Giá Dầu 90.539 90.573
Mảnh cao hơn thế giới: 16,438,778
99.99% cao hơn thế giới: 3,258,673
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 20/04/2026 06:59 65 like this.
Cập nhật: 2026-04-20 06:59:11
Tên Mua Bán TG
AUD 18,705 18,825 0.71336
CAD 19,141 19,241 0.72948
CHF 33,444 33,604 1.27574
EUR 30,912 31,032 1.17374
GBP 35,327 35,562 1.34810
JPY 165.23 166.23 0.00623
NZD 15,332 15,482 0.58640
K18 26,618 26,758 98.1504
HKD 3,369 3,429 0.12783
SGD 20,611 20,731 0.78500
THB 825.72 835.72 0.03119
CNY 3,853 3,923 0.14680
KRW 17.84 18.44 0.00067
TWD 816.54 826.34 0.03178
#00000#

Tin_tin - TP. Hồ Chí Minh 19/04/2026 15:35 8 like this.
Các bác cho em hỏi chuột còn tăng nữa ko ạ? Chuột vừa rồi tăng mạnh quá, em chưa kịp mua #00025#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 18/04/2026 08:13 68 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-04-18 08:13:21
Loại Vàng Mua Bán
95% 147,530 149,030
99.9% 155,840 157,340
99.99% 156,140 157,640
Mảnh 169,170 171,470
Thế Giới 4,829.83 4,830.33
Thay Đổi(%) 0.78 37.66
Giá Dầu 85.203 85.227
Mảnh cao hơn thế giới: 16,058,458
99.99% cao hơn thế giới: 2,715,293
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 18/04/2026 08:13 52 like this.
Cập nhật: 2026-04-18 08:13:15
Tên Mua Bán TG
AUD 18,770 18,890 0.71677
CAD 19,125 19,245 0.73031
CHF 33,450 33,640 1.27914
EUR 30,883 31,013 1.17620
GBP 35,403 35,643 1.35165
JPY 165.29 166.49 0.00630
NZD 15,359 15,529 0.58827
K18 26,545 26,685 97.9350
HKD 3,357 3,417 0.12769
SGD 20,648 20,768 0.78790
THB 825.32 835.32 0.03133
CNY 3,860 3,930 0.14669
KRW 17.86 18.46 0.00068
TWD 816.34 825.34 0.03173
#00000#

Meomo_hn - Hà Nội 18/04/2026 06:23 55 like this.
Bác Cá Rán ơi , sáng nào gà em cũng hóng tin của bác , bác chịu khó vào nhà nhé #00000#

Hiểnhn - Hà Nội 17/04/2026 20:15 24 like this.
Ồ mài gọt! #00004##00003##00008##00005#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 17/04/2026 14:57 53 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-04-17 14:57:09
Loại Vàng Mua Bán
95% 146,972 148,172
99.9% 155,214 156,414
99.99% 155,498 156,698
Mảnh 168,291 170,291
Thế Giới 4,784.03 4,784.53
Thay Đổi(%) -0.18 -8.25
Giá Dầu 93.834 93.868
Mảnh cao hơn thế giới: 16,398,864
99.99% cao hơn thế giới: 3,193,273
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 17/04/2026 14:57 41 like this.
Cập nhật: 2026-04-17 14:57:01
Tên Mua Bán TG
AUD 18,781 18,901 0.71707
CAD 19,134 19,254 0.73097
CHF 33,431 33,611 1.27675
EUR 30,948 31,068 1.17835
GBP 35,416 35,651 1.35231
JPY 165.09 166.29 0.00628
NZD 15,361 15,531 0.58871
K18 26,580 26,700 97.9165
HKD 3,361 3,421 0.12759
SGD 20,620 20,740 0.78536
THB 824.54 834.54 0.03108
CNY 3,858 3,928 0.14630
KRW 17.76 18.36 0.00063
TWD 815.96 824.96 0.03161
#00000#

Hiểnhn - Hà Nội 17/04/2026 12:27 27 like this.
Tận dụng co thun ghẻ ghẻ chợ buồn teo tóp! Dội hàng tỉnh em làm thêm ít 156,x! Nhịp này tg tăng mà nội hổng chịu tăng buồn thiu!^sailingship^!#plane!##00031#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 17/04/2026 07:58 60 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-04-17 07:56:23
Loại Vàng Mua Bán
95% 147,021 148,321
99.9% 155,234 156,534
99.99% 155,567 156,867
Mảnh 167,756 169,756
Thế Giới 4,793.31 4,794.04
Thay Đổi(%) 0.05 2.82
Giá Dầu 93.362 93.396
Mảnh cao hơn thế giới: 15,311,133
99.99% cao hơn thế giới: 2,928,822
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 17/04/2026 07:57 44 like this.
Cập nhật: 2026-04-17 07:56:27
Tên Mua Bán TG
AUD 18,758 18,888 0.71624
CAD 19,120 19,250 0.72986
CHF 33,399 33,589 1.27653
EUR 30,935 31,065 1.17808
GBP 35,421 35,661 1.35226
JPY 165.20 166.40 0.00624
NZD 15,317 15,497 0.58852
K18 26,573 26,703 97.9431
HKD 3,359 3,419 0.12793
SGD 20,620 20,740 0.78588
THB 825.45 835.45 0.03121
CNY 3,866 3,936 0.14676
KRW 17.69 18.29 0.00065
TWD 816.16 825.86 0.03168
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 16/04/2026 16:15 52 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-04-16 16:14:21
Loại Vàng Mua Bán
95% 147,724 148,724
99.9% 155,948 156,948
99.99% 156,266 157,266
Mảnh 168,437 170,437
Thế Giới 4,816.57 4,816.96
Thay Đổi(%) -0.14 -6.58
Giá Dầu 92.287 92.321
Mảnh cao hơn thế giới: 15,314,181
99.99% cao hơn thế giới: 2,770,435
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 16/04/2026 16:14 35 like this.
Cập nhật: 2026-04-16 16:14:20
Tên Mua Bán TG
AUD 18,757 18,877 0.71707
CAD 19,059 19,189 0.72812
CHF 33,419 33,609 1.27682
EUR 30,937 31,067 1.17801
GBP 35,470 35,710 1.35490
JPY 165.24 166.44 0.00632
NZD 15,335 15,505 0.58931
K18 26,561 26,681 97.8763
HKD 3,359 3,419 0.12774
SGD 20,609 20,729 0.78666
THB 825.79 835.79 0.03130
CNY 3,858 3,928 0.14673
KRW 17.78 18.38 0.00064
TWD 815.85 825.15 0.03165
#00000#

Tin_tin - TP. Hồ Chí Minh 16/04/2026 13:24 8 like this.
Các bác cho em hỏi vì sao mấy nay đô Úc tăng quá. Bên ngân hàng bán đến 19 luôn rồi ạ? #00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 16/04/2026 07:38 66 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-04-16 07:37:37
Loại Vàng Mua Bán
95% 147,704 148,904
99.9% 155,954 157,154
99.99% 156,216 157,416
Mảnh 169,569 171,569
Thế Giới 4,821.45 4,822.22
Thay Đổi(%) -0.05 -2.08
Giá Dầu 90.71 90.744
Mảnh cao hơn thế giới: 16,361,831
99.99% cao hơn thế giới: 2,757,612
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 16/04/2026 07:37 52 like this.
Cập nhật: 2026-04-16 07:37:26
Tên Mua Bán TG
AUD 18,777 18,897 0.71697
CAD 19,101 19,221 0.72835
CHF 33,484 33,664 1.28001
EUR 31,028 31,148 1.18049
GBP 35,510 35,745 1.35694
JPY 165.61 166.81 0.00630
NZD 15,381 15,561 0.59115
K18 26,586 26,706 97.7239
HKD 3,366 3,426 0.12766
SGD 20,661 20,781 0.78721
THB 825.16 835.16 0.03127
CNY 3,873 3,943 0.14677
KRW 17.80 18.40 0.00066
TWD 815.42 823.52 0.03165
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 15/04/2026 14:35 59 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-04-15 14:34:24
Loại Vàng Mua Bán
95% 148,157 149,267
99.9% 155,853 156,953
99.99% 156,241 157,341
Mảnh 169,951 171,951
Thế Giới 4,811.85 4,812.33
Thay Đổi(%) -0.52 -24.83
Giá Dầu 91.299 91.333
Mảnh cao hơn thế giới: 16,893,373
99.99% cao hơn thế giới: 2,980,116
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 15/04/2026 14:34 42 like this.
Cập nhật: 2026-04-15 14:34:10
Tên Mua Bán TG
AUD 18,703 18,823 0.71460
CAD 19,057 19,177 0.72671
CHF 33,486 33,666 1.28083
EUR 30,972 31,092 1.17905
GBP 35,505 35,735 1.35624
JPY 165.47 166.67 0.00627
NZD 15,346 15,516 0.59035
K18 26,590 26,710 97.8305
HKD 3,369 3,429 0.12756
SGD 20,653 20,773 0.78679
THB 824.72 834.72 0.03124
CNY 3,871 3,941 0.14685
KRW 17.78 18.38 0.00068
TWD 815.11 823.31 0.03163
#00000#

Gà Chín Cựa - Đà Nẵng 15/04/2026 13:49 42 like this.
Tình hình chính trị căng thẳng mà thiếu còm của bác Linhmoi. Buồn quá. Cảm thấy đời vô vị.

Kim Ky - TP. Hồ Chí Minh 15/04/2026 13:08 26 like this.
U 26.x nhỏ
Gold 5,3xx
Chenh lech 23 chymcu
... thành phẩm 190tr #00001# e
#00055# thôi e tạm lui ra hậu trường... #00055#