Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh20/01/2026 14:0143 like this. GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-01-20 14:01:20
Loại Vàng Mua Bán
95% 143,627 144,827
99.9% 151,151 152,351
99.99% 151,438 152,638
Mảnh 165,520 166,720
Thế Giới 4,714.02 4,714.02
Thay Đổi(%) 0.92 42.96
Giá Dầu 59.5 59.5
Mảnh cao hơn thế giới: 15,122,485
99.99% cao hơn thế giới: 1,521,242
Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh20/01/2026 07:5347 like this. GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-01-20 07:52:31
Loại Vàng Mua Bán
95% 142,686 143,886
99.9% 150,238 151,438
99.99% 150,464 151,664
Mảnh 164,340 165,540
Thế Giới 4,662.67 4,662.67
Thay Đổi(%) -0.17 -8.06
Giá Dầu 59.513 59.513
Mảnh cao hơn thế giới: 15,337,191
99.99% cao hơn thế giới: 2,061,265
Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh19/01/2026 14:0053 like this. GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-01-19 13:59:24
Loại Vàng Mua Bán
95% 142,767 143,967
99.9% 150,507 151,707
99.99% 150,752 151,952
Mảnh 164,594 165,894
Thế Giới 4,678.8 4,678.8
Thay Đổi(%) 1.78 81.68
Giá Dầu 58.963 58.963
Mảnh cao hơn thế giới: 15,373,541
99.99% cao hơn thế giới: 1,901,086
Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh19/01/2026 07:3069 like this. GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-01-19 07:29:48
Loại Vàng Mua Bán
95% 142,864 144,254
99.9% 150,351 151,751
99.99% 150,537 151,937
Mảnh 164,192 165,692
Thế Giới 4,677.02 4,677.02
Thay Đổi(%) 1.74 80.19
Giá Dầu 59.082 59.082
Mảnh cao hơn thế giới: 15,252,771
99.99% cao hơn thế giới: 2,070,516
Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh17/01/2026 08:5560 like this. GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-01-17 08:54:31
Loại Vàng Mua Bán
95% 140,900 142,100
99.9% 148,250 149,450
99.99% 148,550 149,750
Mảnh 162,300 163,700
Thế Giới 4,596.52 4,597.02
Thay Đổi(%) -0.42 -19.44
Giá Dầu 59.235 59.235
Mảnh cao hơn thế giới: 15,811,626
99.99% cao hơn thế giới: 2,324,895
Cá Rán - Hà Nội17/01/2026 06:3646 like this. Sorry: Đóng cửa tại 4596
Cá Rán - Hà Nội17/01/2026 06:3172 like this. hôm qua kít chạy được 84u (4620 - 4536), đóng cửa tại 4595. Kết thúc phiên cuối tuần quỹ S tiếp tục mua vào 10.87T nữa, đẩy lượng vàng nắm giữ vọt lên mức 1085.67T trị giá hơn 160,923 tỷ usd.
Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh16/01/2026 13:2851 like this. GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-01-16 13:27:57
Loại Vàng Mua Bán
95% 141,377 142,577
99.9% 148,750 149,950
99.99% 149,019 150,219
Mảnh 162,283 163,783
Thế Giới 4,607.46 4,607.46
Thay Đổi(%) -0.19 -8.59
Giá Dầu 59.014 59.014
Mảnh cao hơn thế giới: 15,545,471
99.99% cao hơn thế giới: 2,265,036
Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh16/01/2026 07:3355 like this. GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-01-16 07:32:50
Loại Vàng Mua Bán
95% 141,433 142,633
99.9% 148,864 150,064
99.99% 149,250 150,450
Mảnh 162,469 163,969
Thế Giới 4,606.46 4,606.46
Thay Đổi(%) -0.23 -10.52
Giá Dầu 59.326 59.326
Mảnh cao hơn thế giới: 15,101,626
99.99% cao hơn thế giới: 1,969,556
Cá Rán - Hà Nội16/01/2026 06:0267 like this. hôm qua kít chạy được 51u (4632 - 4581), đóng cửa tại 4515. Kết thúc phiên quỹ S tiếp tục mua vào 0.57T nữa, đẩy lượng vàng nắm giữ lên mức 1074.80T trị giá hơn 159,306 tỷ usd.
Trà Sữa - Hà Nội15/01/2026 14:5325 like this. Mạnh dạn bán thêm 1 chỉ , 1/4 po, 3/4 g, lên xuống gì kệ, thấp vào lại, chưa thấp gửi tk tạm, thời buổi khó khăn quá đo pia
Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh15/01/2026 13:5141 like this. GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-01-15 13:50:38
Loại Vàng Mua Bán
95% 141,378 142,678
99.9% 149,003 150,303
99.99% 149,268 150,568
Mảnh 162,624 164,124
Thế Giới 4,609.04 4,609.04
Thay Đổi(%) -0.41 -19.16
Giá Dầu 60.241 60.241
Mảnh cao hơn thế giới: 15,082,913
99.99% cao hơn thế giới: 1,909,606
Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh15/01/2026 07:3551 like this. GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-01-15 07:34:55
Loại Vàng Mua Bán
95% 141,286 142,566
99.9% 148,927 150,227
99.99% 149,247 150,547
Mảnh 162,372 163,772
Thế Giới 4,617.19 4,617.19
Thay Đổi(%) -0.22 -10.2
Giá Dầu 60.929 60.929
Mảnh cao hơn thế giới: 14,624,533
99.99% cao hơn thế giới: 1,778,080
Cá Rán - Hà Nội14/01/2026 21:4840 like this. Đợt này chắc mập đẩy max tới 4700 rồi chốt lời thôi
Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh14/01/2026 13:4658 like this. GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-01-14 13:45:49
Loại Vàng Mua Bán
95% 141,599 142,599
99.9% 149,328 150,328
99.99% 149,568 150,568
Mảnh 162,609 163,809
Thế Giới 4,633.52 4,633.52
Thay Đổi(%) 1.01 46.51
Giá Dầu 60.876 60.876
Mảnh cao hơn thế giới: 14,414,607
99.99% cao hơn thế giới: 1,517,257